请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảo
释义
thảo
编写 <创作。>
编著 <将现有的材料及自己研究的成果加以整理写成书或文章。>
卉 <各种草(多指供观赏的)的总称。>
kỳ hoa dị thảo
奇花异卉。
拟稿; 拟稿儿 <起草稿(多指公文)。>
孝顺 <尽心奉养父母, 顺从父母的意志。>
草 <高等植物中栽培植物以外的草本植物的统称。>
草拟 <起草; 初步设计。>
征讨 <出兵讨伐。>
研讨; 研究 <研究和讨论。>
随便看
bỏ chạy
bỏ con giữa chợ
bỏ cuộc
bỏ công bỏ việc
bỏ công sẽ có thành quả
bỏ công sức
bỏ cũ lấy mới
bỏ cũ lập mới
bỏ cũ thay mới
bỏ cũ đón mới
bỏ cấm vận
bỏ dạy
bỏ dở
bỏ dở dang
bỏ dứt
bỏ gian tà theo chính nghĩa
bỏ goá
bỏ gánh
bỏ gần tìm xa
bỏ gốc lấy ngọn
bỏ hoang
bỏ hoang cỏ mọc
bỏ hoang phế
bỏ hoài
bỏ hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:01:00