请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói bóng nói gió
释义
nói bóng nói gió
旁敲侧击 <比喻说话或写文章不从正面直接说明, 而从侧面曲折表达。>
指桑骂槐 <比喻表面上骂这个人, 实际上骂那个人。也说指鸡骂狗。>
随便看
bác đoạt
bác đơn
Bá Di
bá hộ
bái
bái bai
bái biệt
bái chào
Bái hoả giáo
bái khấp
bái kim
bái kiến
bái làm sư phụ
bái lĩnh
bái mạng
bái nhận
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:06:54