请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói dóc
释义
nói dóc
放屁 <比喻说话没有根据或不合情理(骂人的话)。>
浮词 <不切实际的言词; 没有根据的话。>
谎 <谎话。>
nói dối động trời; nói dóc dễ sợ.
漫天大谎。
方
扯白 <说假话。>
随便看
không thuần thục
không thuận
không thuận miệng
không thuận tay
không thuận theo
không thuận tiện
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:39