请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói dóc
释义
nói dóc
放屁 <比喻说话没有根据或不合情理(骂人的话)。>
浮词 <不切实际的言词; 没有根据的话。>
谎 <谎话。>
nói dối động trời; nói dóc dễ sợ.
漫天大谎。
方
扯白 <说假话。>
随便看
đồ tắm
đồ tế
đồ tế lễ
đồ tế nhuyễn
đồ tết
đồ tể
đồ tồi
đồ tởm lợm
đồ tử đồ tôn
đồ tựa lưng
đồ uống
đồ uống lạnh
đồ uống nóng
đồ uống rượu
đồ vong ân bội nghĩa
đồ vàng mã
đồ vá áo túi cơm
đồ vét
đồ vô dụng
đồ vô liêm sỉ
đồ vô lại
đồ vô tích sự
đồ văn hoá
đồ vũ phu
đồ vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:26:22