请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khoác mà không biết ngượng
释义
nói khoác mà không biết ngượng
大言不惭 <说大话而毫不感到难为情。>
随便看
thay kíp
thay lòng
thay lòng đổi dạ
thay lông
thay lảy
thay lời tựa
thay máu
thay mặt
thay mới
thay người
thay ngựa
thay nhau
thay phiên
thay phiên nghỉ ngơi
thay phiên nhau
thay phiên nhau áp giải
thay quyền
thay quân
thay quần áo
thay răng
thay răng sữa
thay thế
thay thế bổ sung
thay thế cho
thay thế cho nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 2:57:53