请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruồi xanh
释义
ruồi xanh
绿豆蝇 <苍蝇的一种, 身体较家蝇大, 黄绿色而带亮光, 喜欢吃腥臭腐败的肉类, 能传染疾病。>
随便看
cung ứng cơm
cung ứng vật tư
Cu-ri
cu-ron
cu rừng
cu-tin
cu tí
cu xanh
cu đất
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc cuốc
cuốc cỏ
cuốc diêu
cuốc gió
cuốc hơi
cuốc làm cỏ
cuốc thép
cuốc xẻng
cuốc đào đất
cuốc đường
cuốc đất
cuốc đất mùa hè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:11:10