请输入您要查询的越南语单词:
单词
giặt
释义
giặt
洗; 汏; 浣<用水或汽油、煤油等去掉物体上面的脏东西。>
giặt quần áo; giặt đồ.
汏衣裳。
giặt đồ; giặt quần áo
浣衣。
giặt lụa
浣纱。
giặt quần áo
洗衣服。
干洗 <用汽油或其他溶剂去掉衣服上的污垢(区别于用水洗)。>
澼 <洴澼(píngṕ)漂洗(丝绵)。>
漂 <用水冲去杂质。>
洗涤; 洗濯 < 用水或汽油、煤油等去掉物体上面的脏东西。>
随便看
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
không kịp thở
không kỳ hạn
không kỹ càng
không lai
không lay chuyển
không lay chuyển được
không linh hoạt
không linh lợi
không linh động
không liên can
không liên hệ
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
không liên quan nhau
không liên tục
không liệu sức mình
không lo
không lo lắng
không làm mà hưởng
không làm mà ăn
không làm sao được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 6:07:17