请输入您要查询的越南语单词:
单词
giặt
释义
giặt
洗; 汏; 浣<用水或汽油、煤油等去掉物体上面的脏东西。>
giặt quần áo; giặt đồ.
汏衣裳。
giặt đồ; giặt quần áo
浣衣。
giặt lụa
浣纱。
giặt quần áo
洗衣服。
干洗 <用汽油或其他溶剂去掉衣服上的污垢(区别于用水洗)。>
澼 <洴澼(píngṕ)漂洗(丝绵)。>
漂 <用水冲去杂质。>
洗涤; 洗濯 < 用水或汽油、煤油等去掉物体上面的脏东西。>
随便看
hiện trạng
hiện tình
hiện tượng
hiện tượng biến âm
hiện tượng giả tạo
hiện tượng hạn hán
hiện tượng học
hiện tượng kỳ lạ
hiện tượng kỳ quặc
hiện tượng lạ
hiện tượng mao dẫn
hiện tượng nguy hiểm
hiện tượng nóng lạnh
hiện tượng thay đổi trong không trung
hiện tượng thiên văn
hiện tượng thuỷ triều lên xuống
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
hiệp hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 15:22:15