请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruộng chân trũng
释义
ruộng chân trũng
洼地 <低洼的地方。>
随便看
hợp nghi
hợp nghị
hợp nguyện vọng
hợp ngữ
hợp nhau
hợp nhu cầu
hợp nhãn
hợp nhất
hợp nhẽ
hợp phách
hợp pháp
Hợp Phì
hợp phù
hợp Phố châu hoàn
hợp quy cách
hợp quy tắc
hợp quần
hợp rơ
hợp số
hợp sức
hợp sức cùng tiến công
hợp tan
hợp thiện
hợp thuốc
hợp thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:43