请输入您要查询的越南语单词:
单词
học hành chăm chỉ
释义
học hành chăm chỉ
断齑画粥 <齑:酱菜或腌菜之类。《湖山野录》载宋代名臣范仲淹少时贫, 在僧舍读书时日煮栗二升, 作粥一器, 经宿遂凝, 以刀画四块, 早晚取二块, 断齑数十茎而食之。后以"断齑画粥"喻刻苦力学。>
随便看
thuế tem
thuế thu nhập
thuế thân
thuế thổ trạch
thuế tiêu phí
thuế trước bạ
thuế trực thu
thuế trực tiếp
thuế tồn kho
thuế vụ
thuế vụ thu
thuế xuất bản
thuế xuất cảng
thuế xuất nhập khẩu
thuế đinh
thuế đánh theo giá
thuế đất
thuế đầu người
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 2:17:29