请输入您要查询的越南语单词:
单词
học hành chăm chỉ
释义
học hành chăm chỉ
断齑画粥 <齑:酱菜或腌菜之类。《湖山野录》载宋代名臣范仲淹少时贫, 在僧舍读书时日煮栗二升, 作粥一器, 经宿遂凝, 以刀画四块, 早晚取二块, 断齑数十茎而食之。后以"断齑画粥"喻刻苦力学。>
随便看
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
giồi phấn
giồng
giồng giọt
giỗ
giỗ chạp
giỗ hết
giỗi
giỗ tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:33:19