请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuê biểu
释义
khuê biểu
圭; 圭表 <中国古代天文仪器, 是在石座上平放着一个尺(圭), 南北两端各立一个标杆(表)。根据日影的长短可以测定节气和一年时间的长短。>
khuê biểu (ví với chuẩn mực phép tắc)
圭臬。
圭臬 <指圭表, 比喻准则或法度。>
随便看
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
năm đói
năm đói kém
năm được mùa
năm đầu
năm ấy
năn
năng
năng hạch
năng khiếu
năng khiếu bẩm sinh
năng lượng
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 17:43:38