请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm cao
释义
điểm cao
高地 <地势高的地方, 军事上特指地势较高能够俯视、控制四周的地方。>
制高点 <军事上指能够俯视、控制周围地面的高地或建筑物等。>
chiếm lấy điểm cao để ngăn chặn bước tiến của địch.
占领制高点, 以便阻截敌人进攻。
随便看
cực hay
cực hình
cực hạn
cực hữu
cực hữu phái
cực khoẻ
cực khuyên
cực khổ
cực kì
cực kì bé nhỏ
cực kì hiếu chiến
cực kì hưng thịnh
cực kì độc ác
cực kỳ
cực kỳ bi thảm
cực kỳ hâm mộ
cực kỳ hứng thú
cực kỳ lo lắng
cực kỳ lo âu
cực kỳ nhỏ bé
cực kỳ oanh liệt
cực kỳ phẫn nộ
cực kỳ sợ hãi
cực kỳ tàn nhẫn
cực kỳ tàn ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:26:22