请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm chính
释义
điểm chính
大端 <(事情的)主要方面。>
chỉ ra mặt quan trọng; đýa ra điểm chính.
举其大端。
概略 <简单扼要; 大致。>
giới thiệu những điểm chính.
概略介绍。
nói những điểm chính
概略说明。
坎儿 <指最紧要的地方或时机。>
nói đến điểm chính rồi.
这话说到坎儿上了。
要点 <话或文章等的主要内容。>
随便看
sít soát
sò biển
sò huyết
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
mù mờ
mùn
mùng
mùng một tháng giêng
mùng năm tháng năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 4:48:57