请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuẩn nốt rễ
释义
khuẩn nốt rễ
根瘤菌 <一种细菌, 能使豆科植物的根部形成根瘤, 制造含氮的化合物, 供植物利用。如花生根瘤菌、大豆根瘤菌等。农业上用根瘤菌拌种, 使作物增产。>
随便看
cỗi
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
cộm ra
cộng
cộng hoà
Cộng hoà Nam Phi
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
cộng hoà Sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:32:53