请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuẩn nốt rễ
释义
khuẩn nốt rễ
根瘤菌 <一种细菌, 能使豆科植物的根部形成根瘤, 制造含氮的化合物, 供植物利用。如花生根瘤菌、大豆根瘤菌等。农业上用根瘤菌拌种, 使作物增产。>
随便看
no đủ
noạ
no ấm
nui
Nukualofa
Nu-mê-a
nu na
nung
nung chảy
nung dính
nung gan
nung khô
nung kim loại
nung mủ
nung nấu
nung thạch cao
nung đúc
Nu-qua-lô-pha
nuy
Nu-ác-sốt
nuôi
nuôi béo
nuôi chí
nuôi con nuôi
nuôi cá theo vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:10:47