请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuẩn nốt rễ
释义
khuẩn nốt rễ
根瘤菌 <一种细菌, 能使豆科植物的根部形成根瘤, 制造含氮的化合物, 供植物利用。如花生根瘤菌、大豆根瘤菌等。农业上用根瘤菌拌种, 使作物增产。>
随便看
bù nhìn
bùn loãng
bùn lu
bùn lầy
bùn lầy đen tối
bùn lắng
bùn lọc
bùn mùn lá
bùn nhão
bùn nhơ
bùn nhơ nước bẩn
bùn non
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
bù trớt
bù trừ
bù trừ lẫn nhau
bù tịt
bù vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:54