请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn giảng
释义
bàn giảng
讲台 <在教室或会场的一端建造的高出地面的台子, 讲课或讲演的人站在上面。>
随便看
chõ mũi
chõ mồm
chõ mồm vào
chõng
chõng hàng
chùa
chùa bà
chùa chiền
chùa cổ
chùa miếu
chùa Một Cột
chùa nát có bụt vàng
chùa Phật
chùa Ông
chùi
chùi đít
chùm
chùm bài hát
chùm chi chít
chùm gởi
chùm hum
chùm mặt phẳng
chùm sóng
chùm thơ
chùm tia la-de
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:25:22