请输入您要查询的越南语单词:
单词
chùa
释义
chùa
蹭 <就着某种机会不出代价而跟着得到好处; 揩油。>
ăn chùa; ăn chực; ăn quỵt.
蹭吃蹭喝。
刹 <佛教的寺庙。>
观 <道教的庙宇。>
伽蓝; 佛寺; 梵刹; 梵宫; 禅林 <佛教的庙字。>
寺 <佛教的庙宇。>
随便看
viên tướng xông xáo
viên tịch
viên âm
viên đá mài nhỏ
viên đạn
viên đạn bọc đường
viên đất màu
Viên đầu
vi-ô-lông
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
viết báo
viết báo cáo
viết bảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 23:55:08