请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn giấy
释义
bàn giấy
办公桌 <人履行职务用的桌子。>
办公室 <办公的屋子; 机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门。规模大的称办公厅。>
随便看
bàng môn tà đạo
bàng nhân
bà ngoại
bàng quan
bàng quang
bàng thính
bàng tiếp
bà nguyệt
bành
bành bành
bàn hoàn
bành trướng
bành-tô
bà nhà
bàn hãm
bàn hướng dẫn
bà nhạc
bàn học
bàn khuẩn
bàn khám bệnh
bàn khéo
Bàn Khê
bàn kéo
bàn luận
bàn luận sôi nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 13:15:00