请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn giấy
释义
bàn giấy
办公桌 <人履行职务用的桌子。>
办公室 <办公的屋子; 机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门。规模大的称办公厅。>
随便看
vải nhuyễn
vải nhám
vải nhựa
vải ni lông
vải nỉ
vải nỉ kẻ
vải pa-lết-xơ
vải phin
vải phủ
vải pô-ly-vi-nin
vải pô-pê-lin
vải pô-pơ-lin
vải quấn chân
vải ráp
vải rẻo
vải sô
vải sơn
vải sồi
vải sợi gai
vải ta
vải the
vải thun
vải thô
vải thưa
vải thượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:06:45