请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng quan
释义
bàng quan
壁上观 <见 "作壁上观"。>
超然物外 <超出于社会斗争之外, 是一种逃避现实的处世态度。>
隔岸观火 <比喻见人有危难不援助而采取看热闹的态度。>
旁观 <置身局外, 从旁观察。>
置之不理 <放在一边儿不理不睬。>
袖手旁观 <比喻置身事外或不协助别人。>
随便看
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
giấy khai sinh
giấy khai tử
giấy khen
giấy khiếu nại
giấy không thấm
giấy khổ
giấy khởi tố
giấy kiếng
giấy kẹp sách
giấy kẻ ô
giấy kết hôn
giấy Liên Sử
giấy làm bằng tre trúc
giấy lái xe
giấy láng
giấy láng một mặt
giấy lưu hành nội bộ
giấy lọc
giấy lộn
giấy lụa
giấy moi
giấy màu
giấy má
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:35