请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng quang
释义
bàng quang
膀胱; 尿脬 <人或高等动物体内储存尿的器官, 囊状, 位于盆腔内。是由平滑肌构成的, 有很大的伸缩性。尿由肾脏顺着输尿管进入膀胱。有的地区叫尿脬。>
随便看
dầu rằng
dầu rửa sơn
dầu sao
dầu sôi lửa bỏng
dầu sơn
dầu sở
dầu ta
dầu thoa tóc
dầu thô
dầu thông
dầu thơm
dầu thảo mộc
dầu thầu dầu
dầu thắp
dầu thực vật
dầu trà
dầu trẩu
dầu tây
dầu tẩy
dầu ve
dầu vậy
dầu vừng
dầu xăng
dầu xổ
dầu ô-liu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 9:16:48