请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàng quang
释义
bàng quang
膀胱; 尿脬 <人或高等动物体内储存尿的器官, 囊状, 位于盆腔内。是由平滑肌构成的, 有很大的伸缩性。尿由肾脏顺着输尿管进入膀胱。有的地区叫尿脬。>
随便看
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 0:14:59