请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãi gió dầm mưa
释义
dãi gió dầm mưa
饱经风霜 <形容经历过长期艰难困苦生活的磨练. >
栉风沐雨 <风梳头, 雨洗发。形容奔波劳碌, 不避风雨。>
随便看
thịnh nộ
theo lệ
theo lệ cũ
theo mùa
theo mẹ
theo mọi người
theo một hướng
theo một phía
theo mục đích
theo nghề
theo nhau
theo nếp
theo nề nếp cũ
theo pháp luật
theo sau
theo sát
theo số
theo số đông
theo sự chi phối
theo thường lệ
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 8:07:20