请输入您要查询的越南语单词:
单词
dè sẻn
释义
dè sẻn
节省 <使可能被耗费掉的不被耗费掉或少耗费掉。>
克己; 省俭; 做人家 <节俭, 俭省。>
随便看
chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
chậm tiến
chậm trễ
chận
chập
chập cheng
chập choạng
chập choạng tối
chập chùng
chập chồng
chập chờn
chập chững
chập mạch
chập tối
chật
chật bó
chật chưỡng
chật chội
chật căng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:07:44