请输入您要查询的越南语单词:
单词
dìu dắt
释义
dìu dắt
扶掖 <搀扶; 扶助。>
诱掖 <诱导扶植。>
dìu dắt thanh niên
诱掖青年。
提挈; 带领; 提携 <领着孩子走路, 比喻在事业上扶植后辈或后进。>
cảm ơn được sự dìu dắt
多蒙提携。
cùng hợp tác; dìu dắt nhau.
互相提携。 引导; 带动。
随便看
thẽ thọt khúm núm
thế
thế bút
thế bất lợi
thế bị động
thếch
thế chia ba
thế chiến
thế chiến thứ hai
thế chân
thế chân vạc
thế chưng
thế chấp
thế chỗ
thế cuộc
thế cân bằng
thế cô
thế công
thế cưỡi trên lưng cọp
thế cọp chầu rồng cuộn
thế cố
thế cờ chết
thế diện
thế duyên
thế gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 11:39:53