请输入您要查询的越南语单词:
单词
dí dỏm
释义
dí dỏm
风趣 <幽默或诙谐的趣味(多指话或文章)。>
anh ấy nói chuyện rất dí dỏm.
他讲话很风趣。
俏皮 <举止活泼或谈话有风趣。>
幽默 <有趣或可笑而意味深长。(英:humour)。>
讨俏 <(艺术表演、做事)使人觉得俏皮。>
随便看
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
bằng khoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:10:52