请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện rõ
释义
hiện rõ
活现 <逼真地显现。>
显露 <原来看不见的变成看得见。>
sương mù tan dần, hiện rõ tầng tầng lớp lớp núi non trùng điệp.
雾气逐渐消失, 重叠的山峦一层一层地显现出来。 显现
<
呈现; 显露。>
随便看
đi tham quan nước ngoài
đi theo
đi theo chiều hướng
đi theo đường mòn
đi thi
đi thong thả
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
đi thẳng về thẳng
đi tiên phong
đi tiêu
đi tiền trạm
đi tiểu
đi tiểu đêm
đi tong
đi trên dây
đi trước
đi tu
tính toán cò con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 18:21:35