请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hiện Sơn
释义
Hiện Sơn
岘 <岘山, 山名, 在湖北。>
随便看
khuân
khuây
khuây khoả
khuê
khuê biểu
khuê các
khuê cổn
khuê giác
khuê khổn
khuê ly
khuê môn
khuê nữ
khuê phòng
khuê tú
khuê vi
khuôn
khuôn bún
khuôn bột
khuôn cát
khuôn dập
Khuông Hà
khuôn giăng
khuôn giầy
khuông nhạc
khuôn gạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:25:21