请输入您要查询的越南语单词:
单词
bứt ra
释义
bứt ra
抽身 <脱身离开。>
công tác rất bận, anh ấy không bứt ra được.
工作很忙, 他一直抽不出身来。
随便看
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
doạ
doạ dẫm
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
Dublin
du côn
du cầm
du cầm loại
du dân
du dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:07:16