请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn là
释义
bàn là
平板 <钳工刮研用的工具, 用很厚的铸铁板制成, 一面很平。>
熨斗; 钴鉧 <形状像斗, 中间烧木炭, 用来烫平衣物的金属器具。用电发热的叫电熨斗。>
平锤。
随便看
ốc biển
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
ốc-xi
ốc xà cừ
ốc đảo
ốc đồng
ố dỉ
ối
ối chao ôi
ối cha ôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:13:51