请输入您要查询的越南语单词:
单词
phu nhân
释义
phu nhân
夫人 <古代诸侯的妻子称夫人, 明清时一二品官的妻子封夫人, 后来用来尊称一般人的妻子。现在多用于外交场合。>
女士 <对妇女的尊称(现在多用于外交场合)。>
妇人<古时称士的配偶。>
随便看
lò dò
lò ga
lò gạch
lò gốm
lò hơi
lòi
lòi mặt xấu
lòi tói
lòi đuôi
báo mất đồ
báo mộng
báo nguy
báo nguy trước
báo ngày
báo ngáo
báo oán
báo phục
báo quán
báo quốc
báo sáng
báo tang
báo thuế
báo tháng
báo thù
báo thù rửa hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 10:05:31