请输入您要查询的越南语单词:
单词
phu nhân
释义
phu nhân
夫人 <古代诸侯的妻子称夫人, 明清时一二品官的妻子封夫人, 后来用来尊称一般人的妻子。现在多用于外交场合。>
女士 <对妇女的尊称(现在多用于外交场合)。>
妇人<古时称士的配偶。>
随便看
họ Nghiêm
họ Nghiêu
họ Nghiệp
họ Nghê
họ Nghĩa
họ Nghệ
họ Nghị
họ ngoài
họ ngoại
họng thở
họ Nguy
họ Nguyên
họ Nguyễn
họ Nguỵ
họ Ngân
họ Ngô
họ Ngôn
họng ăn
họ Ngũ
họ Ngư
họ Ngưu
họ người Hán
họ Ngưỡng
họ Ngạc
họ Ngải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 15:23:59