请输入您要查询的越南语单词:
单词
thở mạnh
释义
thở mạnh
大气 <粗重的气息。>
sợ đến mức anh ấy không dám thở mạnh.
吓得他大气也不敢出。
气喘 <呼吸困难的症状, 患者感觉呼吸时很费力, 由呼吸道平滑肌痉挛等引起。肺炎、心力衰竭、慢性支气管炎等病多有这种症状。也叫哮喘, 简称喘。>
随便看
nghề võ
chữ vuông
chữ và tranh
chữ (văn) trống đá
chữ xấu
chữ Z
chữ đa âm
chữ đa âm đa nghĩa
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
chực
chực chõm
chực hầu
chực sẵn
Ciskei
Cleveland
clo-rua đồng
co
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:22:58