请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn tay vàng
释义
bàn tay vàng
妙手回春 <着手成春:称赞医生医道高明, 一下手就能把垂危的病人治好。也说妙手成春。>
着手成春 <称赞医生医道高明, 一下手就能把垂危的病人治好。也说妙手回春。>
随便看
phềnh
phềnh phềnh
phề phệ
phều phào
phễu
phễu than
phệ
phệnh
phệ nệ
phệ phệ
phệt
phỉ
phỉ báng
phỉ bạc
phỉ chí
phỉ dạ
phỉ lòng
phỉ nguyền
phỉ nguyện
phỉnh
phỉnh gạt
phỉnh mũi
phỉnh nịnh
phỉnh phờ
phỉ nhổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 12:07:23