请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn thờ
释义
bàn thờ
供案; 供桌 <陈设供品的桌子。>
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
雕花供案。
祭坛 <祭祀用的台。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
xung quanh bàn thờ để nhiều khung hình.
灵台左右排列着花圈。
香案 <放置香炉的长条桌子。>
神台。
随便看
thắng dễ như trở bàn tay
thắng giải
thắng hơi
thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện
thắng lại
thắng lớn
thắng lợi
thắng lợi dễ dàng
thắng lợi trở về
thắng mỡ
thắng ngay trong trận đầu
thắng ngay từ trận đầu
thắng số
thắng sở
thắng tay
thắng thế
thắng to
thắng trận
thắng trận trở về
thắng tích
thắng tố
thắng vì đánh bất ngờ
thắng xe
thắng yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:47:05