请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn thờ
释义
bàn thờ
供案; 供桌 <陈设供品的桌子。>
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
雕花供案。
祭坛 <祭祀用的台。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
xung quanh bàn thờ để nhiều khung hình.
灵台左右排列着花圈。
香案 <放置香炉的长条桌子。>
神台。
随便看
nhân táo
nhân tâm
nhân tâm tuỳ thích
nhân tình
nhân tình thế sự
nhân tính
nhân tính luận
nhân tạo
nhân tế bào
nhân tố
nhân tố bên ngoài
nhân tố gây bệnh
nhân tố quyết định
nhân từ
nhân viên
nhân viên bán hàng
nhân viên bán vé
nhân viên bình thường
nhân viên bảo hành
nhân viên bảo vệ
nhân viên bến cảng
nhân viên cao cấp
nhân viên chính phủ
nhân viên chạy hàng
nhân viên chỉ huy ở bến tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 15:52:06