请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn thờ
释义
bàn thờ
供案; 供桌 <陈设供品的桌子。>
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
雕花供案。
祭坛 <祭祀用的台。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
xung quanh bàn thờ để nhiều khung hình.
灵台左右排列着花圈。
香案 <放置香炉的长条桌子。>
神台。
随便看
Thái Sơn đè đầu
thái sư
thái thú
thái thượng hoàng
thái thậm
thái tuế
thái tổ
thái tử
thái uý
Thái Xương
thái y
thái âm
thái đẩu
thái độ
thái độ cửa quyền
thái độ hà khắc
thái độ khác thường
thái độ kiêu kỳ
thái độ làm người
thái độ lạnh nhạt
thái độ phê phán
thái độ quan liêu
thái độ thù địch
thái độ đúng mực
thái ấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:58