请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn thờ
释义
bàn thờ
供案; 供桌 <陈设供品的桌子。>
chạm trổ hoa văn trên bàn thờ.
雕花供案。
祭坛 <祭祀用的台。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
xung quanh bàn thờ để nhiều khung hình.
灵台左右排列着花圈。
香案 <放置香炉的长条桌子。>
神台。
随便看
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
máy tôi kim khí
máy tăng tốc
máy tăng tốc độ
máy tăng âm
máy tăng âm tải ba
số hạng
số hạng trước
số hạn ngạch
số hụt
số hữu tỷ
số không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 9:06:33