请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảnh sát
释义
cảnh sát
干警 <公、检、法部门中干部和警察的合称, 有时泛指警察。>
公安 <社会整体(包括社会秩序、公共财产、公民权利等)的治安。>
警; 警察 <国家维持社会秩序和治安的武装力量。也指参加这种武装力量的成员。>
cảnh sát dân sự; cảnh sát nhân dân.
民警。
cảnh sát giao thông.
交通警。
随便看
nhong nhong
nhong nhóng
nho nhã
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 2:50:07