请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảnh sát
释义
cảnh sát
干警 <公、检、法部门中干部和警察的合称, 有时泛指警察。>
公安 <社会整体(包括社会秩序、公共财产、公民权利等)的治安。>
警; 警察 <国家维持社会秩序和治安的武装力量。也指参加这种武装力量的成员。>
cảnh sát dân sự; cảnh sát nhân dân.
民警。
cảnh sát giao thông.
交通警。
随便看
nhân viên phản gián
nhân viên phục vụ
nhân viên phụ thuộc
nhân viên quan trọng
nhân viên quân nhu
nhân viên quản lý
nhân viên thông tin
nhân viên thẩm định
nhân viên thừa
nhân viên tiếp tân
nhân viên tuỳ tùng
nhân viên tài vụ
nhân viên tàu
nhân viên tình báo
thánh mẫu
thánh nhân
thánh nhân cũng có lúc nhầm
thán hoạ
thánh sư
thánh sử
thánh thiện
thánh thót
thánh thượng
thánh thất
thánh thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 4:09:15