请输入您要查询的越南语单词:
单词
thốn
释义
thốn
吋 <英寸旧也作吋。>
寸 <长度单位。十分等于一寸, 十寸等于一尺。>
紧 <物体因受外力作用变得固定或牢固。>
紧迫 <没有缓冲的余地; 急迫。>
随便看
pháo hoa hình hộp
pháo hạm
pháo không giật
pháo kép
pháo kích
pháo liên hoàn
pháo lép
pháo lệnh
pháo nhỏ
pháo ném
pháo nổ hai lần
pháo nổ đồng loạt
pháo sáng
pháo thăng thiên
pháo thủ
pháo toàn hồng
pháo trăm quả
pháo tép
pháo tầu
pháo tự hành
pháo xiết
pháo xì
pháo xịt
pháo điếc
pháo đài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:11:18