请输入您要查询的越南语单词:
单词
thống trị
释义
thống trị
称霸 <倚仗权势, 欺压别人。>
揽 <把持。>
统治 <凭借政权来控制、管理国家或地区。>
giai cấp thống trị
统治阶级。
sự thống trị đẫm máu
血腥统治。
thống trị phong kiến
封建统治。
治理 <统治; 管理。>
主宰 <支配; 统治; 掌握。>
随便看
biên nhận
biên nhận mượn đồ
biên niên
biên niên sử
biên niên sự kiện
biên niên thể
biên phòng
biên soạn
biên soạn sao lục
biên sổ
biên thuỳ
biên thành
biên thẩm
biên tu
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
biên tập và phát hành
biên đình
biên đơn
biên đạo
biên độ
biên độ dao động
biên độ không đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:06:15