请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuần phủ
释义
tuần phủ
巡抚 <古代官名, 明代称临时派遣到地方巡视和监督地方民政、军政的大臣, 清代称掌管一省民政、军政的常设长官。>
随便看
chéo
chéo chéo
chéo chó
chéo go
chéo góc
chéo nhau
chéo véo
chép
chép lại
chép miệng
chép môi
chép sách
chép sử
chép tay
chét
chét tay
chê
chê bai
chê bai bài xích
chê chán
chê cười
chê ghét
chê khen
chêm
chêm chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:34:38