请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuần trăng mật
释义
tuần trăng mật
蜜月 <新婚后的第一个月。>
随便看
kế vị
kế điện khí
kế để trống thành
kế độc
kề
kề bên
kề cà
kề cận
kềm
kềm bấm
kềm chế
kề miệng lỗ
kềm lại
kềm ô-tô
kền
kề ngạch
kềnh
kề nhau
kềnh càng
kề sát
kề tai nói nhỏ
kều
kề vai
kề vai chiến đấu
kề vai sát cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 13:22:31