请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá kỳ thu
释义
cá kỳ thu
鲯 <鲯鳅。>
鲯鳅 <鱼, 身体长而侧扁, 黑褐色, 头高而大, 眼小, 背鳍很长, 尾鳍分叉深, 生活在海洋中。>
随便看
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 1:51:02