请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm nắng
释义
cảm nắng
受热; 受暑 <患中暑病。有的地区叫发痧。见〖中暑〗。>
anh ấy đi đường bị cảm nắng, hơi đau đầu.
他路上受热了, 有点头痛。
随便看
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
doạ
doạ dẫm
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:06:46