请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm nắng
释义
cảm nắng
受热; 受暑 <患中暑病。有的地区叫发痧。见〖中暑〗。>
anh ấy đi đường bị cảm nắng, hơi đau đầu.
他路上受热了, 有点头痛。
随便看
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 16:17:16