请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá lô
释义
cá lô
鲈 <鲈鱼, 身体上部青灰色, 下部灰白色, 身体两侧和背鳍有黑斑。生活在近海, 秋末到河口产卵。>
随便看
hoãn thời gian
hoãn thực hiện
hoãn trưng dụng
hoãn trưng thu
hoãn án
hoè
hoét
hoóc-môn
hoóc-môn sinh dục
hoăng
ho đàm
hoạ
hoạ báo
hoạch
hoạ chiến tranh
hoạ châu chấu
hoạ chăng
hoạch định
hoạch định khu vực
hoạ công
hoạ căn
hoạ cảo
hoạ hoạn
hoạ hoằn
hoạ hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:33:18