请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh bao
释义
cánh bao
鞘翅 <叩头虫、金龟子等昆虫的前翅, 质地坚硬, 静止时, 覆盖在膜质的后翅上, 好像鞘一样。 也叫翅鞘。>
随便看
hôi rình
hôi sữa
hôi tanh
hôi thối
hôi xì xì
hô lớn
hôm
hôm khác
hôm kia
hôm kìa
hôm mai
hôm nao
hôm nay
hôm nào
hôm nọ
hôm qua
hôm sau
hôm sớm
hôm trước
hôm xưa
hôm đó
hôm ấy
hôn
hông
hôn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:45:00