请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh ngoài
释义
cánh ngoài
鞘翅 <叩头虫、金龟子等昆虫的前翅, 质地坚硬, 静止时, 覆盖在膜质的后翅上, 好像鞘一样。 也叫翅鞘。>
随便看
xạ trị
xạ tuyến
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
xảnh
xảnh xẹ
xảo
xảo hoạt
xảo ngôn
xảo quyệt
xảo trá
xảo trá ngoan cố
xảo trá tai quái
xả tang
xả thân
xảy
xảy ra
xảy ra bất ngờ
xảy ra chuyện
xảy ra hoả hoạn
xảy ra nguy hiểm
xảy ra sai sót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 9:05:14