请输入您要查询的越南语单词:
单词
microphone
释义
microphone
传声器 <把声音变成电能的器件。声波通过微音器时, 微音器能使电流随声波的变化作相应的变化, 用于有线和无线电广播。也叫传声器, 通称麦克风或话筒。>
随便看
cây khế đường
cây khối
cây khổ sâm
cây khởi
cây khởi liễu
cây kim
cây kim châm
cây kim giao
cây kim ngân
cây kim phượng
cây kinh giới
cây kinh tế
cây kiều mạch
cây kiểng
cây kiệu
cây kè
cây ké
cây ké hoa vàng
cây kéo
cây kéo đóng mở điện thế cao
cây kéo đổi hướng
cây ké đầu ngựa
cây kê
cây kê huyết đằng
cây kê tẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:13:14