请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng điện
释义
luồng điện
电流 <定向流动的电荷。电流通过导体会产生热效应、磁效应、化学效应、发光效应等。>
电源 <把电能供给电器的装置, 如电池、发电机等。>
随便看
gà đẻ
gà đồng
gá
gác
gác bút
gác bếp
gác bỏ
gác canh
gác cao
gác chuông
gác cổng
gác cửa
gách vác
gá chứa
gác kiếm
gác lên
gác lại
gác lại không bàn đến
gác lửng
gác-măng-giê
gác mỏ
gác nghề
gác sang một bên
gác sách
gác thượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 10:07:15