请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng điện
释义
luồng điện
电流 <定向流动的电荷。电流通过导体会产生热效应、磁效应、化学效应、发光效应等。>
电源 <把电能供给电器的装置, 如电池、发电机等。>
随便看
tôn ông
xuân
xuân dược
xuân hoá
xuân hoạ
xuân huy
xuân hàn
xuân kỳ
xuân lan
Xuân Lộc
xuân mộng
xuân mới
xuân nhật
xuân phong
xuân phân
xuân phân điểm
xuân qua hạ đến
xuân sang
xuân sơn
xuân sắc
xuân sớm
xuân thu
xuân tửu
xuân về
xuân về hoa nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:41:01