请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương chức
释义
đương chức
在职 <担任着职务。>
cán bộ đương chức
在职干部。
随便看
thế duyên
thế gia
thế gian
thế gian tất cả đều là hư vô
thế giao
thế gia vọng tộc
thế giới
thế giới bên kia
thế giới cực lạc
thế giới huyền ảo
thế giới lý tưởng
thế giới ngữ
thế giới quan
thế giới thần tiên
thế giới thứ ba
thế giới thứ hai
thế giới thứ nhất
thế giới u ám
thế giới vi mô
thế giới vô biên
thế giới vĩ mô
thế hiệu dịch
thế hoà
thế huynh
thế hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:09