请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương
释义
đương
鼎 <正当; 正在。>
居 <当; 任。>
正在 <副词, 表示动作在进行或状态在持续中。>
下 <表示当某个时间或时节。>
đương lúc này
时下。
đương mùa này
节下。
đương năm này
年下。
xem
đang
随便看
điểm sáng
điểm sôi
điểm sơ hở
điểm sương
điểm số
điểm thi
điểm thiếu sót
điểm thu phân
điểm thăng bằng
điểm thắt gút
điểm thời gian
điểm tiếp xúc
điểm tiệm cận
điểm trang
điểm trúng
điểm tâm
điểm tâm sáng
điểm tô
điểm tướng
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:46:11