请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương
释义
đương
鼎 <正当; 正在。>
居 <当; 任。>
正在 <副词, 表示动作在进行或状态在持续中。>
下 <表示当某个时间或时节。>
đương lúc này
时下。
đương mùa này
节下。
đương năm này
年下。
xem
đang
随便看
bứa
bức
bức bách
bức bình phong
bức chân dung
bức cung
bức hiếp
bức hoành
bức hoạ
bức hoạ chim muông
bức hoạ cuộn tròn
bức hoạ cổ
bức hôn
bức hại
bức khăn
bức rức
bức thiết
bức thư
bức thư ngỏ
bức tranh
bức tranh cuốn tròn
bức trướng
bức tường
bức tường lửa
bức tường màu trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:33