请输入您要查询的越南语单词:
单词
đương
释义
đương
鼎 <正当; 正在。>
居 <当; 任。>
正在 <副词, 表示动作在进行或状态在持续中。>
下 <表示当某个时间或时节。>
đương lúc này
时下。
đương mùa này
节下。
đương năm này
年下。
xem
đang
随便看
chống bạo lực
chống bắt phu
chống bụi
chống chấn động
chống chế
chống chọi
chống càn
chống cự
chống cự lại
chống giao nộp lương thực
chống giữ
chống gỉ
chống hạn
chống lũ
chống lũ lụt
chống lại
chống lại chủ nghĩa bá quyền
chống lại lệnh bắt
chống lạnh
chống lệnh
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 12:22:41