请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa mạc
释义
sa mạc
戈壁 <蒙古人称沙漠地区, 这种地区尽是沙子和石块, 地面上缺水, 植物稀少。>
瀚海 <指沙漠。>
sa mạc mênh mông
瀚海无垠。
漠; 碛; 沙碛; 沙漠 <地面完全为沙所覆盖, 缺乏流水、气候干燥, 植物稀少的地区。>
sa mạc lớn.
大漠。
vùng sa mạc ở phía bắc.
漠北。
随便看
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
người lười biếng vô tích sự
người lưỡng tính
người lạ
người lấy oán trả ơn
người lập dị
người lập quốc
người lắm bệnh
người lắm điều
người lọc lõi
người lỗi lạc
người lớn
người lớn tuổi
người lớn và trẻ em
người lờ đờ
người lừa gạt
người lực lưỡng
người mai mối
người mai phục
người mang mầm bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:13:15