请输入您要查询的越南语单词:
单词
ly tử
释义
ly tử
离子 <原子或原子团失去或得到电子后叫做离子。失去电子的带正电荷, 叫正离子(或阳离子); 得到电子的带负电荷, 叫负离子(或阴离子)。>
随便看
Đông Nam Á
Đông Nguỵ
Đông Phi
Đông Pháp
Đông Quách tiên sinh
Đông Quản
Đông Sơn
Đông Triều
Đông Tấn
Đông y
Đông Á
Đông Âu
Đông Đô
Đơ-blin
Đơ-la-oe
Đương Dương
Đường Ngô
Đại Biệt Sơn
Đại Bản
Đại Bộ
Đại Cồ Việt
Đại Hàn dân quốc
Đại Khánh
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:59:12