请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm bẩn
释义
làm bẩn
玷; 污染 <使沾染上有害物质。>
làm bẩn; làm xấu
玷污。
玷污; 黩; 污蔑; 污辱 <弄脏, 比喻辱没。>
黵; 污 <弄脏; 沾污。>
mực làm bẩn tờ giấy.
墨水把纸黵了。
搞脏 <踏来踏去地弄脏或乱扔东西; 弄脏; 弄得凌乱、不整洁或狼籍不堪。>
随便看
bên thứ ba
bên trong
bên trái
bên trên
bên trọng bên khinh
bên tám lạng bên nửa cân
bên tám lạng, người nửa cân
bên tám lạng đàng nửa cân
bên tán thành
bên tê
bên tả
bên vay
bên xướng bên hoạ
bên đây
bên đường
bên địch
bên đồng ý
bên ấy
bê-ry-lin
bê-rê
bê tha
bê trễ
bê-tông
bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:04:46