请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm bẩn
释义
làm bẩn
玷; 污染 <使沾染上有害物质。>
làm bẩn; làm xấu
玷污。
玷污; 黩; 污蔑; 污辱 <弄脏, 比喻辱没。>
黵; 污 <弄脏; 沾污。>
mực làm bẩn tờ giấy.
墨水把纸黵了。
搞脏 <踏来踏去地弄脏或乱扔东西; 弄脏; 弄得凌乱、不整洁或狼籍不堪。>
随便看
tháng ba
tháng ba ngày tám
tháng bảy
tháng chín
tháng chạp
tháng cuối hạ
tháng cuối xuân
tháng củ mật
tháng dư
tháng giêng
tháng hai
tháng hai của một quý
tháng hai dương lịch
tháng mười
tháng mười một
tháng mười âm lịch
tháng một
tháng nhuần
tháng nhuận
tháng nóng nhất
một thể ba ngôi
một thời
một thời kỳ nào đó trở về sau
một tia
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:28:37