请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm bẩn
释义
làm bẩn
玷; 污染 <使沾染上有害物质。>
làm bẩn; làm xấu
玷污。
玷污; 黩; 污蔑; 污辱 <弄脏, 比喻辱没。>
黵; 污 <弄脏; 沾污。>
mực làm bẩn tờ giấy.
墨水把纸黵了。
搞脏 <踏来踏去地弄脏或乱扔东西; 弄脏; 弄得凌乱、不整洁或狼籍不堪。>
随便看
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 13:24:57