请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên thứ ba
释义
bên thứ ba
第三人 <法律上指相对于原告和被告的第三位对案件具有利害关系的人。>
第三者 <当事双方以外的人或团体。>
随便看
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
cúc cung tận tuỵ
cúc dục
cúc hoa
cúc thạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:50:51