请输入您要查询的越南语单词:
单词
bê-ry-lin
释义
bê-ry-lin
铍 <金属元素, 符号Be(beryllium)。浅灰色, 是最轻的金属之一。透X射线的能力最强, 可用来制造X射线管。铍铝合金质坚硬而轻, 应用于飞机、火箭制造业中。铍和青铜的合金弹性很强, 用来制弹簧。金属铍也用 在原子能工业中。>
随便看
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
thợ điện
thợ đá
thợ đánh cá
thợ đóng giầy
thợ đóng sách
thợ đúc
thợ đúc đồng
thợ đốt lò
thợ đồng
thợ đồng hồ
thợ đục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:23:01