请输入您要查询的越南语单词:
单词
bê-ry-lin
释义
bê-ry-lin
铍 <金属元素, 符号Be(beryllium)。浅灰色, 是最轻的金属之一。透X射线的能力最强, 可用来制造X射线管。铍铝合金质坚硬而轻, 应用于飞机、火箭制造业中。铍和青铜的合金弹性很强, 用来制弹簧。金属铍也用 在原子能工业中。>
随便看
khắc chữ
khắc con dấu
khắc cốt
khắc cốt ghi tâm
khắc cốt ghi xương
khắc dấu
khắc ghi
khắc ghi trong lòng
khắc gỗ
khắc hoạ
Khắc Hãn
khắc khoải
khắc khuôn mặt
khắc khổ
khắc kỷ
khắc nghiệt
khắc ngọc
khắc nặn
khắc nổi
khắc phục
khắc phục hậu quả
khắc phục khó khăn
khắc phục đủ loại khó khăn
khắc sâu
khắc sâu trong lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:22