请输入您要查询的越南语单词:
单词
bê-ry-lin
释义
bê-ry-lin
铍 <金属元素, 符号Be(beryllium)。浅灰色, 是最轻的金属之一。透X射线的能力最强, 可用来制造X射线管。铍铝合金质坚硬而轻, 应用于飞机、火箭制造业中。铍和青铜的合金弹性很强, 用来制弹簧。金属铍也用 在原子能工业中。>
随便看
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
cây cầu
cây cẩm chướng
cây cẩm lai
cây cẩm quỳ
cây cẩy
cây cật bần
cây cọ
cây cỏ
cây cỏ bạc đầu
cây cỏ bồng
cây cỏi
cây cỏ nến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:33:09