请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên trái
释义
bên trái
里手 <赶车或操纵器械时指车或器械的左边。>
左 <面向南时靠东的一边(跟'右'相对)。>
bên trái
左方
左边; 左侧; 左面 <(左边儿)靠左的一边。>
Đi về phía trước 50 mét, bên trái có một cửa hàng nhỏ.
向前走50米, 左侧有一个小商店。
ngồi bên trái là một bà lão.
左首坐着一位老太太。
随便看
đơn giá
đơn giản
đơn giản dễ dàng
đơn giản dễ hiểu
đơn giản hoá
đơn giản khái quát
đơn giản rõ ràng
đơn huyền
đơn hàng
đơn hành
đơn hình độc bóng
đơn khiếu nại
đơn khoa
đơn khởi tố
đơn kiện
đơn kê hàng
đơn lẻ
đơn nguyên tử
đơn người
đơn nhất
đơn noãn khuẩn
đơn quả
đơn sa
đơn sơ
đơn sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:45:31