请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên địch
释义
bên địch
敌方 <敌人方面。>
敌人 <敌对的人; 敌对的方面。>
随便看
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
lưới vét
lưới điện
lưới đánh cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:24:33